định công

định công

Định công cho các chiến sĩ là việc làm cần thiết.

Định nghĩa
  1. Động từ (hiếm dùng):
    • Ghi nhận, nêu ra công lao hoặc thành tích của ai đó: "định công" chỉ hành động xác định, liệt kê hoặc đánh giá những đóng góp, công trạng của một người trong một việc đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Triều đình họp bàn để định công cho các tướng sĩ sau chiến thắng. (Triều đình thảo luận để ghi nhận công lao của các tướng lĩnh binh sĩ sau chiến thắng.)
    • Việc định công phải công bằng, minh bạch. (Việc xác định ghi nhận công trạng cần được thực hiện một cách công bằng rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "định công luận thưởng": xác định công lao xét thưởng tương xứng.
    • Sau cuộc kháng chiến, nhà vua tiến hành định công luận thưởng cho các bề tôi. (Sau cuộc kháng chiến, nhà vua tiến hành xác định công lao ban thưởng cho các quan lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Công (danh từ): sự đóng góp, thành tích, việc làm có ích.

    • Anh ấy công lớn trong việc xây dựng ngôi chùa. (Anh ấy đóng góp quan trọng trong việc xây dựng ngôi chùa.)
  • Định công (từ Hán Việt): không biến thể phổ biến khác.

Từ đồng nghĩa
  • Ghi công: ghi nhận công lao.
    • Nhà nước ghi công những người đóng góp xuất sắc. (Nhà nước ghi nhận công lao của những người đóng góp xuất sắc.)
  • Tuyên dương: ca ngợi, khen thưởng công khai.
    • Học sinh được tuyên dương thành tích học tập. (Học sinh được khen thưởng công khai thành tích học tập.)
  • Xét công: đánh giá, xem xét công lao.
    • Hội đồng xét công cho các cá nhân trong dự án. (Hội đồng đánh giá công lao cho các cá nhân trong dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • Định công phong tước: xác định công lao ban tước vị.
    • Sau chiến thắng, vua định công phong tước cho các công thần. (Sau chiến thắng, vua xác định công lao ban tước vị cho các công thần.)