định công
Định nghĩa
- Động từ (hiếm dùng):
- Ghi nhận, nêu ra công lao hoặc thành tích của ai đó: "định công" chỉ hành động xác định, liệt kê hoặc đánh giá những đóng góp, công trạng của một người trong một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Triều đình họp bàn để định công cho các tướng sĩ sau chiến thắng. (Triều đình thảo luận để ghi nhận công lao của các tướng lĩnh và binh sĩ sau chiến thắng.)
- Việc định công phải công bằng, minh bạch. (Việc xác định và ghi nhận công trạng cần được thực hiện một cách công bằng và rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "định công luận thưởng": xác định công lao và xét thưởng tương xứng.
- Sau cuộc kháng chiến, nhà vua tiến hành định công luận thưởng cho các bề tôi. (Sau cuộc kháng chiến, nhà vua tiến hành xác định công lao và ban thưởng cho các quan lại.)
Biến thể và từ gần giống
Công (danh từ): sự đóng góp, thành tích, việc làm có ích.
- Anh ấy có công lớn trong việc xây dựng ngôi chùa. (Anh ấy có đóng góp quan trọng trong việc xây dựng ngôi chùa.)
Định công (từ Hán Việt): không có biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
- Ghi công: ghi nhận công lao.
- Nhà nước ghi công những người có đóng góp xuất sắc. (Nhà nước ghi nhận công lao của những người có đóng góp xuất sắc.)
- Tuyên dương: ca ngợi, khen thưởng công khai.
- Học sinh được tuyên dương vì thành tích học tập. (Học sinh được khen thưởng công khai vì thành tích học tập.)
- Xét công: đánh giá, xem xét công lao.
- Hội đồng xét công cho các cá nhân trong dự án. (Hội đồng đánh giá công lao cho các cá nhân trong dự án.)
Thành ngữ liên quan
- Định công phong tước: xác định công lao và ban tước vị.
- Sau chiến thắng, vua định công phong tước cho các công thần. (Sau chiến thắng, vua xác định công lao và ban tước vị cho các công thần.)